Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1950

Thứ Hai, 11/9/1950 dương lịch là ngày 30 tháng Bảy năm Canh Dần — ngày Kỷ Dậu, tháng Giáp Thân.

11/9/1950
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 9/1950
ÂM LỊCH30Tháng Bảy (đủ)
Năm Canh Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Giáp Thân / Canh Dần
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 9/1950

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
1130121/8132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/82716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/9/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 9 năm 1950 dương lịch là ngày 30 tháng Bảy năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Giáp Thân.
Ngày 11/9/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Nguy. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/9/1950 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)