Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 1950

Thứ Hai, 18/9/1950 dương lịch là ngày 7 tháng Tám năm Canh Dần — ngày Bính Thìn, tháng Ất Dậu.

18/9/1950
DƯƠNG LỊCH18Thứ Hai
Tháng 9/1950
ÂM LỊCH7Tháng Tám (thiếu)
Năm Canh Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Dần
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 18/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/9 →

Lịch tháng 9/1950

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
1130121/8132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/82716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/9/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 9 năm 1950 dương lịch là ngày 7 tháng Tám năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Ất Dậu.
Ngày 18/9/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Tất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/9/1950 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)