Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1950

Thứ Bảy, 16/9/1950 dương lịch là ngày 5 tháng Tám năm Canh Dần — ngày Giáp Dần, tháng Ất Dậu.

16/9/1950
DƯƠNG LỊCH16Thứ Bảy
Tháng 9/1950
ÂM LỊCH5Tháng Tám (thiếu)
Năm Canh Dần
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Dần
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 9/1950

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
1130121/8132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/82716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/9/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 9 năm 1950 dương lịch là ngày 5 tháng Tám năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Ất Dậu.
Ngày 16/9/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Vị. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/9/1950 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)