Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2087

Thứ Năm, 11/9/2087 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Đinh Mùi — ngày Mậu Thân, tháng Kỷ Dậu.

11/9/2087
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 9/2087
ÂM LỊCH15Tháng Tám (đủ)
Năm Đinh Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết trung thu
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Mùi
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 9/2087

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610711
81291310141115/8121613171418
1519162017211822192320242125
22262327242825292630271/9282
293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/9/2087 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 9 năm 2087 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 11/9/2087 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Khuê. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/9/2087 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)