Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2090

Thứ Hai, 11/9/2090 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Canh Tuất — ngày Giáp Tý, tháng Ất Dậu.

11/9/2090
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 9/2090
ÂM LỊCH18Tháng Tám (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Tuất
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 9/2090

T2T3T4T5T6T7CN
1829310
411512613714815/89161017
1118121913201421152216231724
182519262027212822292330241/8N
252263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/9/2090 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 9 năm 2090 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Ất Dậu.
Ngày 11/9/2090 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Tất. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/9/2090 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)