Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2090

Thứ Bảy, 30/9/2090 dương lịch là ngày 7 tháng Tám nhuận năm Canh Tuất — ngày Quý Mùi, tháng Ất Dậu.

30/9/2090
DƯƠNG LỊCH30Thứ Bảy
Tháng 9/2090
ÂM LỊCH7Tháng Tám nhuận (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Tuất
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 9/2090

T2T3T4T5T6T7CN
1829310
411512613714815/89161017
1118121913201421152216231724
182519262027212822292330241/8N
252263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/9/2090 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 9 năm 2090 dương lịch là ngày 7 tháng Tám nhuận năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Ất Dậu.
Ngày 30/9/2090 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 30/9/2090 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)