Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1922

Thứ Năm, 12/10/1922 dương lịch là ngày 22 tháng Tám năm Nhâm Tuất — ngày Quý Sửu, tháng Kỷ Dậu.

12/10/1922
DƯƠNG LỊCH12Thứ Năm
Tháng 10/1922
ÂM LỊCH22Tháng Tám (thiếu)
Năm Nhâm Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Tuất
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 12/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/10 →

Lịch tháng 10/1922

T2T3T4T5T6T7CN
111
212313414515/8616717818
919102011211222132314241525
1626172718281929201/9212223
2342452562672782892910
30113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/10/1922 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 10 năm 1922 dương lịch là ngày 22 tháng Tám năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 12/10/1922 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/10/1922 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)