Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1922

Thứ Hai, 9/10/1922 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Nhâm Tuất — ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Dậu.

9/10/1922
DƯƠNG LỊCH9Thứ Hai
Tháng 10/1922
ÂM LỊCH19Tháng Tám (thiếu)
Năm Nhâm Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Tuất
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 10/1922

T2T3T4T5T6T7CN
111
212313414515/8616717818
919102011211222132314241525
1626172718281929201/9212223
2342452562672782892910
30113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/10/1922 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 10 năm 1922 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 9/10/1922 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 9/10/1922 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)