Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1922

Thứ Hai, 30/10/1922 dương lịch là ngày 11 tháng Chín năm Nhâm Tuất — ngày Tân Mùi, tháng Canh Tuất.

30/10/1922
DƯƠNG LỊCH30Thứ Hai
Tháng 10/1922
ÂM LỊCH11Tháng Chín (đủ)
Năm Nhâm Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Tuất
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 10/1922

T2T3T4T5T6T7CN
111
212313414515/8616717818
919102011211222132314241525
1626172718281929201/9212223
2342452562672782892910
30113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/10/1922 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 10 năm 1922 dương lịch là ngày 11 tháng Chín năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Canh Tuất.
Ngày 30/10/1922 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Trương. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/10/1922 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)