Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1942

Thứ Hai, 12/10/1942 dương lịch là ngày 3 tháng Chín năm Nhâm Ngọ — ngày Mậu Tuất, tháng Canh Tuất.

12/10/1942
DƯƠNG LỊCH12Thứ Hai
Tháng 10/1942
ÂM LỊCH3Tháng Chín (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 12/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/10 →

Lịch tháng 10/1942

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425
526627728829930101/9112
123134145156167178189
191020112112221323142415/92516
261727182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/10/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 10 năm 1942 dương lịch là ngày 3 tháng Chín năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Canh Tuất.
Ngày 12/10/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Tâm. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 12/10/1942 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)