Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1942

Tháng 11/1942 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/9 âm lịch và kết thúc ngày 23/10 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
123
22432542652762872981/10
92103114125136147158
169171018111912201321142215/10
2316241725182619272028212922
3023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1942

Xem ngày tốt tháng 11/1942

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1942

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Chủ Nhật23/9Mậu NgọNgày bình thường
2/11Thứ Hai24/9Kỷ MùiNgày xấu
3/11Thứ Ba25/9Canh ThânNgày bình thường
4/11Thứ Tư26/9Tân DậuNgày tốt
5/11Thứ Năm27/9Nhâm TuấtNgày xấu
6/11Thứ Sáu28/9Quý HợiNgày tốt
7/11Thứ Bảy29/9Giáp TýNgày bình thường
8/11Chủ Nhật1/10Ất SửuNgày tốt
9/11Thứ Hai2/10Bính DầnNgày bình thường
10/11Thứ Ba3/10Đinh MãoNgày xấu
11/11Thứ Tư4/10Mậu ThìnNgày bình thường
12/11Thứ Năm5/10Kỷ TỵNgày xấu
13/11Thứ Sáu6/10Canh NgọNgày tốt
14/11Thứ Bảy7/10Tân MùiNgày tốt
15/11Chủ Nhật8/10Nhâm ThânNgày bình thường
16/11Thứ Hai9/10Quý DậuNgày xấu
17/11Thứ Ba10/10Giáp TuấtNgày bình thường
18/11Thứ Tư11/10Ất HợiNgày bình thường
19/11Thứ Năm12/10Bính TýNgày xấu
20/11Thứ Sáu13/10Đinh SửuNgày tốt
21/11Thứ Bảy14/10Mậu DầnNgày bình thường
22/11Chủ Nhật15/10Kỷ MãoNgày xấu
23/11Thứ Hai16/10Canh ThìnNgày bình thường
24/11Thứ Ba17/10Tân TỵNgày xấu
25/11Thứ Tư18/10Nhâm NgọNgày tốt
26/11Thứ Năm19/10Quý MùiNgày tốt
27/11Thứ Sáu20/10Giáp ThânNgày bình thường
28/11Thứ Bảy21/10Ất DậuNgày xấu
29/11Chủ Nhật22/10Bính TuấtNgày bình thường
30/11Thứ Hai23/10Đinh HợiNgày bình thường