Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1942

Thứ Năm, 22/10/1942 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Nhâm Ngọ — ngày Mậu Thân, tháng Canh Tuất.

22/10/1942
DƯƠNG LỊCH22Thứ Năm
Tháng 10/1942
ÂM LỊCH13Tháng Chín (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Khai hội chùa Keo
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 22/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/10 →

Lịch tháng 10/1942

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425
526627728829930101/9112
123134145156167178189
191020112112221323142415/92516
261727182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/10/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 10 năm 1942 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Canh Tuất.
Ngày 22/10/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 22/10/1942 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)