Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1936

Thứ Năm, 12/11/1936 dương lịch là ngày 29 tháng Chín năm Bính Tý — ngày Mậu Tuất, tháng Mậu Tuất.

12/11/1936
DƯƠNG LỊCH12Thứ Năm
Tháng 11/1936
ÂM LỊCH29Tháng Chín (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Bính Tý
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 11/1936

T2T3T4T5T6T7CN
118
219320421522623724825
9261027112812291330141/10152
163174185196207218229
231024112512261327142815/102916
3017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/1936 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 1936 dương lịch là ngày 29 tháng Chín năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Mậu Tuất.
Ngày 12/11/1936 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Giác. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/1936 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)