Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1936

Thứ Sáu, 20/11/1936 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Bính Tý — ngày Bính Ngọ, tháng Kỷ Hợi.

20/11/1936
DƯƠNG LỊCH20Thứ Sáu
Tháng 11/1936
ÂM LỊCH7Tháng Mười (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày nhà giáo Việt Nam
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Tý
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Thiên Lại, Tam Nương Sát, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 20/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/11 →

Lịch tháng 11/1936

T2T3T4T5T6T7CN
118
219320421522623724825
9261027112812291330141/10152
163174185196207218229
231024112512261327142815/102916
3017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/11/1936 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 11 năm 1936 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 20/11/1936 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Ngưu. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/1936 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)