Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1936

Tháng 10/1936 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/8 âm lịch và kết thúc ngày 17/9 âm lịch (năm Bính Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/9162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/930163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1936

Xem ngày tốt tháng 10/1936

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1936

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Năm16/8Bính ThìnNgày bình thường
2/10Thứ Sáu17/8Đinh TỵNgày xấu
3/10Thứ Bảy18/8Mậu NgọNgày bình thường
4/10Chủ Nhật19/8Kỷ MùiNgày tốt
5/10Thứ Hai20/8Canh ThânNgày xấu
6/10Thứ Ba21/8Tân DậuNgày bình thường
7/10Thứ Tư22/8Nhâm TuấtNgày bình thường
8/10Thứ Năm23/8Quý HợiNgày xấu
9/10Thứ Sáu24/8Giáp TýNgày bình thường
10/10Thứ Bảy25/8Ất SửuNgày xấu
11/10Chủ Nhật26/8Bính DầnNgày tốt
12/10Thứ Hai27/8Đinh MãoNgày tốt
13/10Thứ Ba28/8Mậu ThìnNgày xấu
14/10Thứ Tư29/8Kỷ TỵNgày xấu
15/10Thứ Năm1/9Canh NgọNgày bình thường
16/10Thứ Sáu2/9Tân MùiNgày xấu
17/10Thứ Bảy3/9Nhâm ThânNgày bình thường
18/10Chủ Nhật4/9Quý DậuNgày tốt
19/10Thứ Hai5/9Giáp TuấtNgày xấu
20/10Thứ Ba6/9Ất HợiNgày tốt
21/10Thứ Tư7/9Bính TýNgày bình thường
22/10Thứ Năm8/9Đinh SửuNgày xấu
23/10Thứ Sáu9/9Mậu DầnNgày bình thường
24/10Thứ Bảy10/9Kỷ MãoNgày xấu
25/10Chủ Nhật11/9Canh ThìnNgày xấu
26/10Thứ Hai12/9Tân TỵNgày tốt
27/10Thứ Ba13/9Nhâm NgọNgày bình thường
28/10Thứ Tư14/9Quý MùiNgày xấu
29/10Thứ Năm15/9Giáp ThânNgày bình thường
30/10Thứ Sáu16/9Ất DậuNgày tốt
31/10Thứ Bảy17/9Bính TuấtNgày xấu