Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1981

Thứ Năm, 12/11/1981 dương lịch là ngày 16 tháng Mười năm Tân Dậu — ngày Giáp Ngọ, tháng Kỷ Hợi.

12/11/1981
DƯƠNG LỊCH12Thứ Năm
Tháng 11/1981
ÂM LỊCH16Tháng Mười (thiếu)
Năm Tân Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Dậu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 11/1981

T2T3T4T5T6T7CN
15
26374859610711812
91310141115/101216131714181519
1620172118221923202421252226
232724282529261/11272283294
305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/1981 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 1981 dương lịch là ngày 16 tháng Mười năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 12/11/1981 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Sửa sang nhà, Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/1981 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)