Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 1981

Thứ Hai, 16/11/1981 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Tân Dậu — ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Hợi.

16/11/1981
DƯƠNG LỊCH16Thứ Hai
Tháng 11/1981
ÂM LỊCH20Tháng Mười (thiếu)
Năm Tân Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Dậu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 16/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 16/11 →

Lịch tháng 11/1981

T2T3T4T5T6T7CN
15
26374859610711812
91310141115/101216131714181519
1620172118221923202421252226
232724282529261/11272283294
305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/11/1981 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 11 năm 1981 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 16/11/1981 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/11/1981 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)