Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1944

Thứ Ba, 12/12/1944 dương lịch là ngày 27 tháng Mười năm Giáp Thân — ngày Canh Tuất, tháng Ất Hợi.

12/12/1944
DƯƠNG LỊCH12Thứ Ba
Tháng 12/1944
ÂM LỊCH27Tháng Mười (thiếu)
Năm Giáp Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Thân
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 12/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/12 →

Lịch tháng 12/1944

T2T3T4T5T6T7CN
116217318
4195206217228239241025
1126122713281429151/11162173
1841952062172282392410
25112612271328142915/1130163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/12/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 12 năm 1944 dương lịch là ngày 27 tháng Mười năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Ất Hợi.
Ngày 12/12/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Thất. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Khai trương, Sửa sang nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 12/12/1944 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)