Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1944

Chủ Nhật, 31/12/1944 dương lịch là ngày 17 tháng Mười Một năm Giáp Thân — ngày Kỷ Tỵ, tháng Bính Tý.

31/12/1944
DƯƠNG LỊCH31Chủ Nhật
Tháng 12/1944
ÂM LỊCH17Tháng Mười Một (đủ)
Năm Giáp Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Thân
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 12/1944

T2T3T4T5T6T7CN
116217318
4195206217228239241025
1126122713281429151/11162173
1841952062172282392410
25112612271328142915/1130163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/12/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 12 năm 1944 dương lịch là ngày 17 tháng Mười Một năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Bính Tý.
Ngày 31/12/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 31/12/1944 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)