Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1944

Tháng 11/1944 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/9 âm lịch và kết thúc ngày 15/10 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520
621722823924102511261227
132814291530161/10172183194
20521622723824925102611
2712281329143015/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1944

Xem ngày tốt tháng 11/1944

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1944

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Tư16/9Kỷ TỵNgày tốt
2/11Thứ Năm17/9Canh NgọNgày bình thường
3/11Thứ Sáu18/9Tân MùiNgày xấu
4/11Thứ Bảy19/9Nhâm ThânNgày bình thường
5/11Chủ Nhật20/9Quý DậuNgày tốt
6/11Thứ Hai21/9Giáp TuấtNgày xấu
7/11Thứ Ba22/9Ất HợiNgày tốt
8/11Thứ Tư23/9Bính TýNgày bình thường
9/11Thứ Năm24/9Đinh SửuNgày xấu
10/11Thứ Sáu25/9Mậu DầnNgày bình thường
11/11Thứ Bảy26/9Kỷ MãoNgày xấu
12/11Chủ Nhật27/9Canh ThìnNgày tốt
13/11Thứ Hai28/9Tân TỵNgày xấu
14/11Thứ Ba29/9Nhâm NgọNgày bình thường
15/11Thứ Tư30/9Quý MùiNgày xấu
16/11Thứ Năm1/10Giáp ThânNgày bình thường
17/11Thứ Sáu2/10Ất DậuNgày xấu
18/11Thứ Bảy3/10Bính TuấtNgày bình thường
19/11Chủ Nhật4/10Đinh HợiNgày bình thường
20/11Thứ Hai5/10Mậu TýNgày xấu
21/11Thứ Ba6/10Kỷ SửuNgày tốt
22/11Thứ Tư7/10Canh DầnNgày bình thường
23/11Thứ Năm8/10Tân MãoNgày xấu
24/11Thứ Sáu9/10Nhâm ThìnNgày bình thường
25/11Thứ Bảy10/10Quý TỵNgày xấu
26/11Chủ Nhật11/10Giáp NgọNgày tốt
27/11Thứ Hai12/10Ất MùiNgày tốt
28/11Thứ Ba13/10Bính ThânNgày bình thường
29/11Thứ Tư14/10Đinh DậuNgày xấu
30/11Thứ Năm15/10Mậu TuấtNgày bình thường