Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1971

Chủ Nhật, 12/12/1971 dương lịch là ngày 25 tháng Mười năm Tân Hợi — ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Hợi.

12/12/1971
DƯƠNG LỊCH12Chủ Nhật
Tháng 12/1971
ÂM LỊCH25Tháng Mười (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Hợi
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 12/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/12 →

Lịch tháng 12/1971

T2T3T4T5T6T7CN
114215/10316417518
619720821922102311241225
13261427152816291730181/11192
203214225236247258269
27102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/12/1971 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 12 năm 1971 dương lịch là ngày 25 tháng Mười năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 12/12/1971 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Mão. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/12/1971 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)