Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 1971

Thứ Tư, 15/12/1971 dương lịch là ngày 28 tháng Mười năm Tân Hợi — ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Hợi.

15/12/1971
DƯƠNG LỊCH15Thứ Tư
Tháng 12/1971
ÂM LỊCH28Tháng Mười (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Hợi
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 15/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/12 →

Lịch tháng 12/1971

T2T3T4T5T6T7CN
114215/10316417518
619720821922102311241225
13261427152816291730181/11192
203214225236247258269
27102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/12/1971 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 12 năm 1971 dương lịch là ngày 28 tháng Mười năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 15/12/1971 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 15/12/1971 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)