Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 1971

Thứ Sáu, 12/2/1971 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Tân Hợi — ngày Mậu Thìn, tháng Canh Dần.

12/2/1971
DƯƠNG LỊCH12Thứ Sáu
Tháng 2/1971
ÂM LỊCH17Tháng Giêng (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Hợi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 12/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/2 →

Lịch tháng 2/1971

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611712
8139141015/11116121713181419
1520162117221823192420252126
222723282429251/2262273284

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/2/1971 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 2 năm 1971 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Canh Dần.
Ngày 12/2/1971 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Quỷ. Nên: Yến tiệc, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền, Cử hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 12/2/1971 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)