Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1971

Thứ Năm, 25/2/1971 dương lịch là ngày 1 tháng Hai năm Tân Hợi — ngày Tân Tỵ, tháng Tân Mão.

25/2/1971
DƯƠNG LỊCH25Thứ Năm
Tháng 2/1971
ÂM LỊCH1Tháng Hai (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Tân Mão / Tân Hợi
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hại, Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Văn khấn cho ngày này

Ngày 25/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/2 →

Lịch tháng 2/1971

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611712
8139141015/11116121713181419
1520162117221823192420252126
222723282429251/2262273284

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/2/1971 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 2 năm 1971 dương lịch là ngày 1 tháng Hai năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Tân Mão.
Ngày 25/2/1971 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/2/1971 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)