Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1955

Thứ Ba, 12/4/1955 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Ất Mùi — ngày Quý Mão, tháng Canh Thìn.

12/4/1955
DƯƠNG LỊCH12Thứ Ba
Tháng 4/1955
ÂM LỊCH20Tháng Ba (thiếu)
Năm Ất Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Mùi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 4/1955

T2T3T4T5T6T7CN
19210311
412513614715/38169171018
1119122013211422152316241725
1826192720282129221/3N232243
254265276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/4/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 4 năm 1955 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Canh Thìn.
Ngày 12/4/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Vĩ. Nên: Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 12/4/1955 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)