Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1955

Thứ Sáu, 15/4/1955 dương lịch là ngày 23 tháng Ba năm Ất Mùi — ngày Bính Ngọ, tháng Canh Thìn.

15/4/1955
DƯƠNG LỊCH15Thứ Sáu
Tháng 4/1955
ÂM LỊCH23Tháng Ba (thiếu)
Năm Ất Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Mùi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 15/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/4 →

Lịch tháng 4/1955

T2T3T4T5T6T7CN
19210311
412513614715/38169171018
1119122013211422152316241725
1826192720282129221/3N232243
254265276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/4/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 4 năm 1955 dương lịch là ngày 23 tháng Ba năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Canh Thìn.
Ngày 15/4/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Ngưu. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/4/1955 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)