Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2096

Thứ Năm, 12/4/2096 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Bính Thìn — ngày Giáp Tý, tháng Nhâm Thìn.

12/4/2096
DƯƠNG LỊCH12Thứ Năm
Tháng 4/2096
ÂM LỊCH20Tháng Ba (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Thìn
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 4/2096

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/3816
917101811191220132114221523
1624172518261927202821292230
231/4242253264275286297
308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/4/2096 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 4 năm 2096 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 12/4/2096 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Khuê. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 12/4/2096 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)