Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2096

Thứ Hai, 2/4/2096 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Bính Thìn — ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Thìn.

2/4/2096
DƯƠNG LỊCH2Thứ Hai
Tháng 4/2096
ÂM LỊCH10Tháng Ba (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Thìn
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 4/2096

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/3816
917101811191220132114221523
1624172518261927202821292230
231/4242253264275286297
308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/4/2096 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 4 năm 2096 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 2/4/2096 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Nhận người, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 2/4/2096 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)