Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1942

Thứ Ba, 12/5/1942 dương lịch là ngày 28 tháng Ba năm Nhâm Ngọ — ngày Ất Sửu, tháng Giáp Thìn.

12/5/1942
DƯƠNG LỊCH12Thứ Ba
Tháng 5/1942
ÂM LỊCH28Tháng Ba (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 5/1942

T2T3T4T5T6T7CN
117218319
4205216227238249251026
1127122813291430151/4162173
1841952062172282392410
25112612271328142915/430163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/5/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 5 năm 1942 dương lịch là ngày 28 tháng Ba năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Giáp Thìn.
Ngày 12/5/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 12/5/1942 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)