Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1942

Thứ Năm, 28/5/1942 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Nhâm Ngọ — ngày Tân Tỵ, tháng Ất Tỵ.

28/5/1942
DƯƠNG LỊCH28Thứ Năm
Tháng 5/1942
ÂM LỊCH14Tháng Tư (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 28/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/5 →

Lịch tháng 5/1942

T2T3T4T5T6T7CN
117218319
4205216227238249251026
1127122813291430151/4162173
1841952062172282392410
25112612271328142915/430163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/5/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 5 năm 1942 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Ất Tỵ.
Ngày 28/5/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 28/5/1942 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)