Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1942

Chủ Nhật, 17/5/1942 dương lịch là ngày 3 tháng Tư năm Nhâm Ngọ — ngày Canh Ngọ, tháng Ất Tỵ.

17/5/1942
DƯƠNG LỊCH17Chủ Nhật
Tháng 5/1942
ÂM LỊCH3Tháng Tư (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức. Sao xấu: Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 5/1942

T2T3T4T5T6T7CN
117218319
4205216227238249251026
1127122813291430151/4162173
1841952062172282392410
25112612271328142915/430163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/5/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 5 năm 1942 dương lịch là ngày 3 tháng Tư năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Ất Tỵ.
Ngày 17/5/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 17/5/1942 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)