Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1955

Chủ Nhật, 12/6/1955 dương lịch là ngày 22 tháng Tư năm Ất Mùi — ngày Giáp Thìn, tháng Tân Tỵ.

12/6/1955
DƯƠNG LỊCH12Chủ Nhật
Tháng 6/1955
ÂM LỊCH22Tháng Tư (thiếu)
Năm Ất Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Mùi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 6/1955

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/4
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
201/5212223234245256267
27828929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/6/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 6 năm 1955 dương lịch là ngày 22 tháng Tư năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Tân Tỵ.
Ngày 12/6/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 12/6/1955 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)