Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1955

Thứ Tư, 15/6/1955 dương lịch là ngày 25 tháng Tư năm Ất Mùi — ngày Đinh Mùi, tháng Tân Tỵ.

15/6/1955
DƯƠNG LỊCH15Thứ Tư
Tháng 6/1955
ÂM LỊCH25Tháng Tư (thiếu)
Năm Ất Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Mùi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 6/1955

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/4
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
201/5212223234245256267
27828929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/6/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 6 năm 1955 dương lịch là ngày 25 tháng Tư năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Tân Tỵ.
Ngày 15/6/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Bích. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 15/6/1955 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)