Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1955

Thứ Bảy, 25/6/1955 dương lịch là ngày 6 tháng Năm năm Ất Mùi — ngày Đinh Tỵ, tháng Nhâm Ngọ.

25/6/1955
DƯƠNG LỊCH25Thứ Bảy
Tháng 6/1955
ÂM LỊCH6Tháng Năm (thiếu)
Năm Ất Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Tỵ
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Ất Mùi
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 25/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/6 →

Lịch tháng 6/1955

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/4
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
201/5212223234245256267
27828929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/6/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 6 năm 1955 dương lịch là ngày 6 tháng Năm năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Đinh Tỵ, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 25/6/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Liễu. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 25/6/1955 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)