Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1976

Thứ Bảy, 12/6/1976 dương lịch là ngày 15 tháng Năm năm Bính Thìn — ngày Ất Mùi, tháng Giáp Ngọ.

12/6/1976
DƯƠNG LỊCH12Thứ Bảy
Tháng 6/1976
ÂM LỊCH15Tháng Năm (thiếu)
Năm Bính Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Bính Thìn
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Câu Trần

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 6/1976

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869
710811912101311141215/51316
1417151816191720182119222023
212422252326242725282629271/6
282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/6/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 6 năm 1976 dương lịch là ngày 15 tháng Năm năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 12/6/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Nữ. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 12/6/1976 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)