Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1976

Chủ Nhật, 13/6/1976 dương lịch là ngày 16 tháng Năm năm Bính Thìn — ngày Bính Thân, tháng Giáp Ngọ.

13/6/1976
DƯƠNG LỊCH13Chủ Nhật
Tháng 6/1976
ÂM LỊCH16Tháng Năm (thiếu)
Năm Bính Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Bính Thìn
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 6/1976

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869
710811912101311141215/51316
1417151816191720182119222023
212422252326242725282629271/6
282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/6/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 6 năm 1976 dương lịch là ngày 16 tháng Năm năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 13/6/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 13/6/1976 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)