Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1976

Chủ Nhật, 6/6/1976 dương lịch là ngày 9 tháng Năm năm Bính Thìn — ngày Kỷ Sửu, tháng Giáp Ngọ.

6/6/1976
DƯƠNG LỊCH6Chủ Nhật
Tháng 6/1976
ÂM LỊCH9Tháng Năm (thiếu)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Bính Thìn
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 6/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/6 →

Lịch tháng 6/1976

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869
710811912101311141215/51316
1417151816191720182119222023
212422252326242725282629271/6
282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/6/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 6 năm 1976 dương lịch là ngày 9 tháng Năm năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 6/6/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Phòng. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/6/1976 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)