Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1977

Chủ Nhật, 12/6/1977 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Đinh Tỵ — ngày Canh Tý, tháng Ất Tỵ.

12/6/1977
DƯƠNG LỊCH12Chủ Nhật
Tháng 6/1977
ÂM LỊCH26Tháng Tư (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội bà chúa Xứ
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Đinh Tỵ
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 6/1977

T2T3T4T5T6T7CN
115/4216317418519
620721822923102411251226
1327142815291630171/5182193
2042152262372482592610
2711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/6/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 6 năm 1977 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Ất Tỵ.
Ngày 12/6/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Hư. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/6/1977 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)