Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1977

Thứ Năm, 2/6/1977 dương lịch là ngày 16 tháng Tư năm Đinh Tỵ — ngày Canh Dần, tháng Ất Tỵ.

2/6/1977
DƯƠNG LỊCH2Thứ Năm
Tháng 6/1977
ÂM LỊCH16Tháng Tư (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Đinh Tỵ
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 6/1977

T2T3T4T5T6T7CN
115/4216317418519
620721822923102411251226
1327142815291630171/5182193
2042152262372482592610
2711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/6/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 6 năm 1977 dương lịch là ngày 16 tháng Tư năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Ất Tỵ.
Ngày 2/6/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 2/6/1977 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)