Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1977

Thứ Năm, 9/6/1977 dương lịch là ngày 23 tháng Tư năm Đinh Tỵ — ngày Đinh Dậu, tháng Ất Tỵ.

9/6/1977
DƯƠNG LỊCH9Thứ Năm
Tháng 6/1977
ÂM LỊCH23Tháng Tư (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Dậu
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Đinh Tỵ
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 9/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/6 →

Lịch tháng 6/1977

T2T3T4T5T6T7CN
115/4216317418519
620721822923102411251226
1327142815291630171/5182193
2042152262372482592610
2711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/6/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 6 năm 1977 dương lịch là ngày 23 tháng Tư năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Đinh Dậu, tháng Ất Tỵ.
Ngày 9/6/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Đẩu. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Sửa đường, Sửa tường, Nạp thái (ăn hỏi). Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 9/6/1977 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)