Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2053

Thứ Năm, 12/6/2053 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Quý Dậu — ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Tỵ.

12/6/2053
DƯƠNG LỊCH12Thứ Năm
Tháng 6/2053
ÂM LỊCH26Tháng Tư (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội bà chúa Xứ
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Dậu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Đại Thời, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 6/2053

T2T3T4T5T6T7CN
115/4
216317418519620721822
923102411251226132714281529
161/5172183194205216227
23824925102611271228132914
3015/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/6/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 6 năm 2053 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 12/6/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 12/6/2053 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)