Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2053

Thứ Hai, 9/6/2053 dương lịch là ngày 23 tháng Tư năm Quý Dậu — ngày Bính Tý, tháng Đinh Tỵ.

9/6/2053
DƯƠNG LỊCH9Thứ Hai
Tháng 6/2053
ÂM LỊCH23Tháng Tư (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Dậu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Nguyệt Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 9/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/6 →

Lịch tháng 6/2053

T2T3T4T5T6T7CN
115/4
216317418519620721822
923102411251226132714281529
161/5172183194205216227
23824925102611271228132914
3015/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/6/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 6 năm 2053 dương lịch là ngày 23 tháng Tư năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 9/6/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Tất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/6/2053 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)