Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2078

Chủ Nhật, 12/6/2078 dương lịch là ngày 3 tháng Năm năm Mậu Tuất — ngày Canh Dần, tháng Mậu Ngọ.

12/6/2078
DƯƠNG LỊCH12Chủ Nhật
Tháng 6/2078
ÂM LỊCH3Tháng Năm (thiếu)
Năm Mậu Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Tuất
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 6/2078

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525
626727828929101/5112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/525162617
2718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/6/2078 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 6 năm 2078 dương lịch là ngày 3 tháng Năm năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 12/6/2078 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Tinh. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 12/6/2078 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)