Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2078

Thứ Ba, 7/6/2078 dương lịch là ngày 27 tháng Tư năm Mậu Tuất — ngày Ất Dậu, tháng Đinh Tỵ.

7/6/2078
DƯƠNG LỊCH7Thứ Ba
Tháng 6/2078
ÂM LỊCH27Tháng Tư (thiếu)
Năm Mậu Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Dậu
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Tuất
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 6/2078

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525
626727828929101/5112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/525162617
2718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/6/2078 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 6 năm 2078 dương lịch là ngày 27 tháng Tư năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Ất Dậu, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 7/6/2078 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Chủy. Nên: Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 7/6/2078 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)