Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2097

Thứ Tư, 12/6/2097 dương lịch là ngày 3 tháng Năm năm Đinh Tỵ — ngày Canh Ngọ, tháng Bính Ngọ.

12/6/2097
DƯƠNG LỊCH12Thứ Tư
Tháng 6/2097
ÂM LỊCH3Tháng Năm (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Đinh Tỵ
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 6/2097

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
101/5112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/5251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/6/2097 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 6 năm 2097 dương lịch là ngày 3 tháng Năm năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Bính Ngọ.
Ngày 12/6/2097 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Sâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/6/2097 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)