Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 2097

Thứ Năm, 13/6/2097 dương lịch là ngày 4 tháng Năm năm Đinh Tỵ — ngày Tân Mùi, tháng Bính Ngọ.

13/6/2097
DƯƠNG LỊCH13Thứ Năm
Tháng 6/2097
ÂM LỊCH4Tháng Năm (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Đinh Tỵ
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 6/2097

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
101/5112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/5251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/6/2097 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 6 năm 2097 dương lịch là ngày 4 tháng Năm năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Bính Ngọ.
Ngày 13/6/2097 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 13/6/2097 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)