Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2097

Chủ Nhật, 9/6/2097 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Đinh Tỵ — ngày Đinh Mão, tháng Ất Tỵ.

9/6/2097
DƯƠNG LỊCH9Chủ Nhật
Tháng 6/2097
ÂM LỊCH29Tháng Tư (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Đinh Tỵ
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 9/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/6 →

Lịch tháng 6/2097

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
101/5112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/5251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/6/2097 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 6 năm 2097 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Ất Tỵ.
Ngày 9/6/2097 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Mão. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Nhập tài. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 9/6/2097 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)