Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 7 năm 2075

Thứ Sáu, 12/7/2075 dương lịch là ngày 30 tháng Năm năm Ất Mùi — ngày Giáp Thìn, tháng Nhâm Ngọ.

12/7/2075
DƯƠNG LỊCH12Thứ Sáu
Tháng 7/2075
ÂM LỊCH30Tháng Năm (đủ)
Năm Ất Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Ất Mùi
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 7/2075

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624725
826927102811291230131/6142
153164175186197208219
221023112412251326142715/62816
291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/7/2075 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 7 năm 2075 dương lịch là ngày 30 tháng Năm năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 12/7/2075 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 12/7/2075 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)