Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2075

Thứ Sáu, 26/7/2075 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Ất Mùi — ngày Mậu Ngọ, tháng Quý Mùi.

26/7/2075
DƯƠNG LỊCH26Thứ Sáu
Tháng 7/2075
ÂM LỊCH14Tháng Sáu (đủ)
Năm Ất Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Quý Mùi / Ất Mùi
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 7/2075

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624725
826927102811291230131/6142
153164175186197208219
221023112412251326142715/62816
291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/7/2075 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 7 năm 2075 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Quý Mùi.
Ngày 26/7/2075 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 26/7/2075 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)