Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2075

Tháng 7/2075 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/5 âm lịch và kết thúc ngày 19/6 âm lịch (năm Ất Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624725
826927102811291230131/6142
153164175186197208219
221023112412251326142715/62816
291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2075

Xem ngày tốt tháng 7/2075

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2075

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Hai19/5Quý TỵNgày xấu
2/7Thứ Ba20/5Giáp NgọNgày bình thường
3/7Thứ Tư21/5Ất MùiNgày xấu
4/7Thứ Năm22/5Bính ThânNgày tốt
5/7Thứ Sáu23/5Đinh DậuNgày tốt
6/7Thứ Bảy24/5Mậu TuấtNgày bình thường
7/7Chủ Nhật25/5Kỷ HợiNgày xấu
8/7Thứ Hai26/5Canh TýNgày bình thường
9/7Thứ Ba27/5Tân SửuNgày xấu
10/7Thứ Tư28/5Nhâm DầnNgày xấu
11/7Thứ Năm29/5Quý MãoNgày tốt
12/7Thứ Sáu30/5Giáp ThìnNgày bình thường
13/7Thứ Bảy1/6Ất TỵNgày tốt
14/7Chủ Nhật2/6Bính NgọNgày bình thường
15/7Thứ Hai3/6Đinh MùiNgày xấu
16/7Thứ Ba4/6Mậu ThânNgày bình thường
17/7Thứ Tư5/6Kỷ DậuNgày xấu
18/7Thứ Năm6/6Canh TuấtNgày bình thường
19/7Thứ Sáu7/6Tân HợiNgày tốt
20/7Thứ Bảy8/6Nhâm TýNgày xấu
21/7Chủ Nhật9/6Quý SửuNgày xấu
22/7Thứ Hai10/6Giáp DầnNgày bình thường
23/7Thứ Ba11/6Ất MãoNgày tốt
24/7Thứ Tư12/6Bính ThìnNgày xấu
25/7Thứ Năm13/6Đinh TỵNgày tốt
26/7Thứ Sáu14/6Mậu NgọNgày bình thường
27/7Thứ Bảy15/6Kỷ MùiNgày xấu
28/7Chủ Nhật16/6Canh ThânNgày bình thường
29/7Thứ Hai17/6Tân DậuNgày xấu
30/7Thứ Ba18/6Nhâm TuấtNgày bình thường
31/7Thứ Tư19/6Quý HợiNgày xấu